phỉ báng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chê bai, nói xấu người khác một cách ác ý: Hành động dùng lời nói để bôi nhọ, hạ thấp danh dự và uy tín của người khác. Hành động này thường xuất phát từ sự không tốt, có chủ ý gây tổn hại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Không nên phỉ báng người khác khi không biết rõ sự thật.
- Anh ta đã bị kiện vì tội phỉ báng lãnh đạo công ty trên mạng xã hội.
- Phỉ báng bạn bè là một thói xấu cần phải tránh.
Các cách sử dụng nâng cao
Hành vi phỉ báng: Cụm từ dùng để chỉ hành động cụ thể của việc nói xấu, chê bai.
- Hành vi phỉ báng trên báo chí có thể bị xử lý theo pháp luật.
Lời phỉ báng: Chỉ nội dung, những lời nói cụ thể dùng để chê bai, nói xấu.
- Những lời phỉ báng vô căn cứ đó đã làm tổn thương danh dự của ông ấy sâu sắc.
Biến thể và từ gần giống
- Phỉ (yếu tố Hán Việt): Có nghĩa là nói xấu, chê bai. Thường dùng trong các từ ghép Hán Việt.
Báng (yếu tố Hán Việt): Có nghĩa là chê cười, khinh miệt.
Vu khống (động từ): Bịa đặt, gán cho người khác những điều xấu không có thật để hãm hại. Mức độ nghiêm trọng hơn và thường liên quan đến tội phạm hình sự.
- Chê bai (động từ): Đưa ra nhận xét tiêu cực, nhưng có thể ít ác ý và nghiêm trọng hơn "phỉ báng".
- Nói xấu (động từ/cụm động từ): Hành động nói những điều không tốt về người khác; nghĩa rộng hơn và có thể ở mức độ nhẹ hơn "phỉ báng".
Từ đồng nghĩa
- Bôi nhọ: Làm mất danh dự, uy tín của người khác bằng lời nói hoặc hành động.
- Gièm pha: Nói xấu, bịa đặt để làm hại người khác.
- Dèm pha: (Cách viết khác của "gièm pha").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho từ "phỉ báng" trong tiếng Việt vì đây là một động từ ghép Hán Việt hoàn chỉnh.
Thành ngữ liên quan
- Miệng thế gian gièm pha: Ám chỉ những lời nói xấu, bình phẩm ác ý từ nhiều người trong xã hội.
- Đâm bị thóc, chọc bị gạo: Thành ngữ ám chỉ hành động gây sự, chê bai, nói xấu lẫn nhau một cách vô cớ.
- đgt (H. phỉ: nói xấu; báng: chê cười) chê bai, nói xấu người khác: Phỉ báng bạn bè là một thói xấu.